for the most part

for the most part

These accounts are for the most part inactive.

Định nghĩa

Trạng từ (cụm từ cố định): - Phần lớn, hầu hết, chủ yếu: "for the most part" dùng để chỉ rằng một điều đó đúng hoặc xảy ra trong phần lớn trường hợp, nhưng không phải hoàn toàn hoặc tuyệt đối. nhấn mạnh tính chất chung, phổ biến của một tình huống, bỏ qua các ngoại lệ nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Phần lớn, thời tiếtkhu vực này ấm áp nắng đẹp.)
  • (Học sinh, hầu hết, đều chăm chỉ lễ phép.)
  • (Bài phát biểu của ông ấy, chủ yếu, đã được khán giả đón nhận tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để giảm nhẹ hoặc điều chỉnh một nhận định: "for the most part" thường được dùng để tránh nói một cách tuyệt đối, thể hiện rằng có thể ngoại lệ.

    • The project was, for the most part, a success, despite some minor issues. (Dự án, phần lớn, đã thành công, mặc dù một số vấn đề nhỏ.)
  • Kết hợp với các trạng từ khác: Cụm từ này có thể đứng đầu câu, giữa câu (sau chủ ngữ trước động từ) hoặc cuối câu để nhấn mạnh.

    • For the most part, the team agreed with the new policy. (Phần lớn, nhóm đồng ý với chính sách mới.)
    • The team, for the most part, agreed with the new policy. (Nhóm, phần lớn, đồng ý với chính sách mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp: "for the most part" một cụm từ cố định, không thay đổi hình thức. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ tương tự:
    • In large part: phần lớn.
      • The success was due in large part to her efforts. (Thành công phần lớn nhờ nỗ lực của ấy.)
    • For the greater part: phần lớn hơn (thường dùng trong văn viết trang trọng).
      • For the greater part of the century, the country was at peace. (Phần lớn thế kỷ, đất nước sống trong hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Largely: chủ yếu, phần lớn.
    • The audience was largely composed of young people. (Khán giả chủ yếu gồm những người trẻ.)
  • Mainly: chủ yếu.
    • The blame lies mainly with the management. (Lỗi chủ yếu thuộc về ban quản lý.)
  • Chiefly: chủ yếu, chính yếu.
    • The book is chiefly about the history of the region. (Cuốn sách chủ yếu nói về lịch sử của vùng.)
  • Mostly: hầu hết, phần lớn.
    • The students are mostly from rural areas. (Học sinh hầu hết đến từ các vùng nông thôn.)
Các cụm từ liên quan
  • For the better part of: trong phần lớn thời gian của.
    • She lived in Paris for the better part of a decade. ( ấy sốngParis trong phần lớn một thập kỷ.)
  • On the whole: nhìn chung, xét tổng thể.
    • On the whole, the trip was enjoyable. (Nhìn chung, chuyến đi rất thú vị.)
Thành ngữ liên quan
  • For all intents and purposes: trên thực tế, hầu như.
    • For all intents and purposes, the project is completed. (Trên thực tế, dự án hầu như đã hoàn thành.)
  • By and large: nhìn chung, nói chung.
    • By and large, the new system works well. (Nhìn chung, hệ thống mới hoạt động tốt.)